Công ty Cổ phần VIMECO-M&T xin chúc mừng sinh nhật Đồng chí Bùi Thanh Hồng - XCK (18/7). Chúc đồng chí luôn luôn mạnh khỏe và hạnh phúc!
Sản phẩm
Tư vấn online
  • Call Skype Ms Minh Anh
  • Call Skype Ms Minh Anh
  • Call Skype Minh Anh
  • Call Skype Ms Minh Anh

Holine
Mrs. Nguyễn Minh Anh - +84.916.751.889 / 024.3688.3811 (112) - Nhân viên Kinh doanh
Hình ảnh sản phẩm
Lưới sàng
Lưới sàng

Lưới sàng

Mã hàng : VMC-M&T/LS
Xuất xứ : VIMECO - MT
Chất lượng : Mới 100%
Bảo hành :
Giá :
Lưới sàng do VIMECO-M&T trực tiếp sản xuất sẽ đáp ứng được các nhu cầu về kỹ thuật và chủng loại theo đơn đặt hàng.

Bảng 1:
-    Kích thước lỗ (mm): 5 x 5
-    Đường kính sợi (mm): Φ=3
-    Khoảng cách sợi (mm): 8

STT

Kích Thước Sàng

Chiều
ngang
(mm)

Chiều
dài
(mm)

Diện
tích
(m2)

KHỐI LƯỢNG

GHI CHÚ



Mét dài

Kg/tấm



1

1200*2400

1200

2400

2.88

                720

40

Khối lượng riêng sợi (kg/m): 0.055


2

1200*3500

1200

3500

4.2

             1,050

58


3

1500*4500

1500

4500

6.75

             1,688

94


4

1500*4800

1500

4800

7.2

             1,800

100


5

1800*6000

1800

6000

10.8

             2,700

150

Khối lượng riêng tấm (kg/m²): 13.87


6

2100*6000

2100

6000

12.6

             3,150

175


7

2400*6000

2400

6000

14.4

             3,600

200


8

2400*7500

2400

7500

18

             4,500

250


9

3000*6000

3000

6000

18

             4,500

250


Bảng 2:
-    Kích thước lỗ (mm): 10 x 10
-    Đường kính sợi (mm): Φ=4
-    Khoảng cách sợi (mm): 14

STT

Kích Thước Sàng

Chiều ngang
(mm)

Chiều
dài
(mm)

Diện tích
(m2)

KHỐI LƯỢNG

GHI CHÚ



Mét dài

Kg/tấm



1

1200*2400

1200

2400

2.88

                411

41

Khối lượng riêng sợi (kg/m): 0.098


2

1200*3500

1200

3500

4.2

                600

59


3

1500*4500

1500

4500

6.75

                964

95


4

1500*4800

1500

4800

7.2

             1,029

101


5

1800*6000

1800

6000

10.8

             1,543

152

Khối lượng riêng tấm (kg/m²): 14.09


6

2100*6000

2100

6000

12.6

             1,800

177


7

2400*6000

2400

6000

14.4

             2,057

203


8

2400*7500

2400

7500

18

             2,571

254


9

3000*6000

3000

6000

18

             2,571

254


Bảng 3:
-    Kích thước lỗ (mm): 20 x 20
-    Đường kính sợi (mm): Φ=5
-    Khoảng cách sợi (mm): 25

STT

Kích Thước Sàng

Chiều ngang
(mm)

Chiều
dài
(mm)

Diện tích
(m2)

KHỐI LƯỢNG

GHI CHÚ



Mét dài

Kg/tấm



1

1200*2400

1200

2400

2.88

                230

35

Khối lượng riêng sợi (kg/m): 0.154


2

1200*3500

1200

3500

4.2

                336

52


3

1500*4500

1500

4500

6.75

                540

83


4

1500*4800

1500

4800

7.2

                576

89


5

1800*6000

1800

6000

10.8

                864

133

Khối lượng riêng tấm (kg/m²): 12.3


6

2100*6000

2100

6000

12.6

             1,008

155


7

2400*6000

2400

6000

14.4

             1,152

177


8

2400*7500

2400

7500

18

             1,440

222


9

3000*6000

3000

6000

18

             1,440

222


Bảng 4:
-    Kích thước lỗ (mm): 25 x 25
-    Đường kính sợi (mm): Φ=6
-    Khoảng cách sợi (mm): 31

STT

Kích Thước Sàng

Chiều ngang
(mm)

Chiều
dài
(mm)

Diện tích
(m2)

KHỐI LƯỢNG

GHI CHÚ



Mét dài

Kg/tấm



1

1200*2400

1200

2400

2.88

                186

41

Khối lượng riêng sợi (kg/m): 0.222


2

1200*3500

1200

3500

4.2

                271

60


3

1500*4500

1500

4500

6.75

                435

97


4

1500*4800

1500

4800

7.2

                465

103


5

1800*6000

1800

6000

10.8

                697

155

Khối lượng riêng tấm (kg/m²): 14.31


6

2100*6000

2100

6000

12.6

                813

180


7

2400*6000

2400

6000

14.4

                929

206


8

2400*7500

2400

7500

18

             1,161

258


9

3000*6000

3000

6000

18

             1,161

258


 

Bảng 5:
-    Kích thước lỗ (mm): 40 x 40
-    Đường kính sợi (mm): Φ=7
-    Khoảng cách sợi (mm): 47

STT

Kích Thước Sàng

Chiều ngang
(mm)

Chiều
dài
(mm)

Diện tích
(m2)

KHỐI LƯỢNG

GHI CHÚ



Mét dài

Kg/tấm



1

1200*2400

1200

2400

2.88

                123

37

Khối lượng riêng sợi (kg/m): 0.302


2

1200*3500

1200

3500

4.2

                179

54


3

1500*4500

1500

4500

6.75

                287

87


4

1500*4800

1500

4800

7.2

                306

93


5

1800*6000

1800

6000

10.8

                460

139

Khối lượng riêng tấm (kg/m²): 12.85


6

2100*6000

2100

6000

12.6

                536

162


7

2400*6000

2400

6000

14.4

                613

185


8

2400*7500

2400

7500

18

                766

231


9

3000*6000

3000

6000

18

                766

231


 

Bảng 6:
-    Kích thước lỗ (mm): 50 x 50
-    Đường kính sợi (mm): Φ=8
-    Khoảng cách sợi (mm): 68

STT

Kích Thước Sàng

Chiều ngang
(mm)

Chiều
dài
(mm)

Diện tích
(m2)

KHỐI LƯỢNG

GHI CHÚ



Mét dài

Kg/tấm



1

1200*2400

1200

2400

2.88

                   85

33

Khối lượng riêng sợi (kg/m): 0.394


2

1200*3500

1200

3500

4.2

                124

49


3

1500*4500

1500

4500

6.75

                199

78


4

1500*4800

1500

4800

7.2

                212

84


5

1800*6000

1800

6000

10.8

                318

125

Khối lượng riêng tấm (kg/m²): 11.6


6

2100*6000

2100

6000

12.6

                371

146


7

2400*6000

2400

6000

14.4

                424

167


8

2400*7500

2400

7500

18

                529

209


9

3000*6000

3000

6000

18

                529

209


 


  
 
Sản phẩm cùng loại
CÔNG TY CỔ PHẦN VIMECO CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI
Địa chỉ: KCN Cầu Bươu - Thanh Liệt - Thanh Trì - Hà Nội
Email: congtyvimecomt@gmail.com - Tel: (04) 36883811 - Fax: (04) 36883812 
 
Bookmark and Share Copyright © 2011 VINACONEX JSC. All rights reserved.
Số người online : 46
Số người truy cập: 1468489
Design by : thietkeweb.vn , Seo